베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "chỉ số sinh tồn" (1)
chỉ số sinh tồn
영어
명사vital signs
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
Nurses closely monitor the patient's vital signs.
관련 단어 "chỉ số sinh tồn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "chỉ số sinh tồn" (1)
Y tá theo dõi sát các chỉ số sinh tồn của bệnh nhân.
Nurses closely monitor the patient's vital signs.
